Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 開始 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 開始:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khai thủy
Mở đầu, khai sáng.
◇Tấn Thư 書:
Bệ hạ thừa Tuyên Đế khai thủy chi hoành cơ, thụ Nguyên Đế khắc chung chi thành liệt, bảo đại định công, tập binh tĩnh loạn
基, 烈, 功, 亂 (Lưu Ba truyện 傳).Khởi đầu.Ra tay tiến hành, bắt tay vào việc.
◇Ba Kim 金:
Đệ nhị niên ngã khai thủy tả "Đệ tứ bệnh thất"
室 (Quan ư "Đệ tứ bệnh thất" 室) Năm thứ hai tôi bắt tay vào việc viết cuốn "Đệ tứ bệnh thất".Giai đoạn khởi đầu.
◎Như:
nhất chủng tân đích công tác, khai thủy tổng hội ngộ đáo nhất ta khốn nan
作, 難.

Nghĩa của 开始 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāishǐ] 1. bắt đầu; khởi đầu。从头起,从某一点起。
新的一年开始了。
bắt đầu một năm mới rồi.
今天从第五课开始。
hôm nay bắt đầu từ bài năm.
2. giai đoạn đầu; lúc đầu。开始的阶段。
一种新的工作,开始总会遇到一些困难。
công việc mới lúc đầu sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn.
3. bắt đầu tiến hành。着 手进行。
开始一项新的工作。
bắt đầu một công việc mới.
提纲已经定了,明天就可以开始写了。
đề cương đã định rồi, ngày mai có thể bắt đầu viết được rồi đấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 開

khai:khai tâm; khai thông; triển khai
khui:khui chai rượu; khui ra
khơi:khơi sông (đào vét để thông dòng nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 始

thủy:thuỷ chung
thỉ:thỉ (bắt đầu)
開始 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 開始 Tìm thêm nội dung cho: 開始