Từ: 门径 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门径:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门径 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménjìng] con đường; lối đi。门路。
他深入群众,虚心学习,找到了解决问题的门径。
anh ấy thâm nhập vào quần chúng, khiêm tốn học tập, đã tìm ra được cách giải quyết vấn đề.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 径

kính:bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)
门径 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门径 Tìm thêm nội dung cho: 门径