Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门径 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménjìng] con đường; lối đi。门路。
他深入群众,虚心学习,找到了解决问题的门径。
anh ấy thâm nhập vào quần chúng, khiêm tốn học tập, đã tìm ra được cách giải quyết vấn đề.
他深入群众,虚心学习,找到了解决问题的门径。
anh ấy thâm nhập vào quần chúng, khiêm tốn học tập, đã tìm ra được cách giải quyết vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 门径 Tìm thêm nội dung cho: 门径
