Cao su chống va đập cửa

Từ: họ quách có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ họ quách:

Đây là các chữ cấu thành từ này: họquách

Dịch họ quách sang tiếng Trung hiện đại:

《姓。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: họ

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𪭘:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𬇋:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𣱆:dòng họ, họ hàng; họ tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: quách

quách:thành quách
quách:quách (hòm bọc quan tài)
quách:quách (hòm bọc quan tài)
quách:thành quách
họ quách tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: họ quách Tìm thêm nội dung cho: họ quách