Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 正品 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngpǐn] chính phẩm (chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn quy định)。质量符合规定标准的产品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 正品 Tìm thêm nội dung cho: 正品
