Từ: 闪躲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪躲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪躲 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnduǒ] nấp; ẩn náu; trốn; lánh; tránh。躲闪;躲避。
闪躲不开。
tránh không được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲

đoá:đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ)
闪躲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪躲 Tìm thêm nội dung cho: 闪躲