Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用项 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngxiàng] chi phí; phí tổn。费用。
今年厂里要添不少机器,用项自然要增加一些。
năm nay trong xưởng sản xuất phải mua thêm một ít nông cụ, chi phí đương nhiên phải tăng thêm một chút.
今年厂里要添不少机器,用项自然要增加一些。
năm nay trong xưởng sản xuất phải mua thêm một ít nông cụ, chi phí đương nhiên phải tăng thêm một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 用项 Tìm thêm nội dung cho: 用项
