Từ: 闰月 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闰月:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闰月 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùnyuè] tháng nhuận; tháng nhuần。农历三 年一闰,五年两闰,十九年七闰,每逢闰年所加的一个月叫闰月。闰月加在某月之后就称闰某月。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闰

nhuần:thấm nhuần
nhuận:năm nhuận, tháng nhuận, ngày nhuận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt
闰月 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闰月 Tìm thêm nội dung cho: 闰月