Từ: 解放军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解放军:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 解放军 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiěfàngjūn] quân giải phóng; giải phóng quân。为解放人民而组织起来的军队,特指中国人民解放军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi:giãi bầy
giải:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội
解放军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解放军 Tìm thêm nội dung cho: 解放军