Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解放军 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěfàngjūn] quân giải phóng; giải phóng quân。为解放人民而组织起来的军队,特指中国人民解放军。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 解放军 Tìm thêm nội dung cho: 解放军
