Từ: 闲书 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闲书:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 闲 • 书

Nghĩa của 闲书 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánshū] sách giải trí; sách tiêu khiển。指供消遣的书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn闲:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn闲:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 书

thư书:thư phục(chịu ép); thư hùng
闲书 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闲书 Tìm thêm nội dung cho: 闲书