Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闹笑话 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàoxiàohuà] làm trò cười。(闹笑话的)因粗心大意或缺乏知识经验而发生可笑的错误。
我刚到广州的时候、因为不懂广州的话, 常常闹笑话。
lúc tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu rõ tiếng Quảng, nên thường gây nên trò cười.
我刚到广州的时候、因为不懂广州的话, 常常闹笑话。
lúc tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu rõ tiếng Quảng, nên thường gây nên trò cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 闹笑话 Tìm thêm nội dung cho: 闹笑话
