Cao su chống va đập cửa
Chữ 㭍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭍, chiết tự chữ THẤT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㭍:
㭍
Chiết tự chữ 㭍
Pinyin: ;
Việt bính: cat1;
㭍
Nghĩa Trung Việt của từ 㭍
thất, như "thất tình, thất thập" (gdhn)
Chữ gần giống với 㭍:
㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,Chữ gần giống 㭍
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㭍
| thất | 㭍: | thất tình, thất thập |

Tìm hình ảnh cho: 㭍 Tìm thêm nội dung cho: 㭍
