Cao su chống va đập cửa

Từ: 阅兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阅兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阅兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèbīng] duyệt binh。检阅军队。
阅兵式
nghi thức duyệt binh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh
阅兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阅兵 Tìm thêm nội dung cho: 阅兵