Chữ 汿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汿, chiết tự chữ DƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汿:

汿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 汿

汿

Chiết tự chữ 汿

Chiết tự chữ dơ bao gồm chữ 水 予 hoặc 氵 予 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 汿 cấu thành từ 2 chữ: 水, 予
  • 水 thuỷ, thủy
  • 予 dư, dữ, nhừ
  • 2. 汿 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 予
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 予 dư, dữ, nhừ
  • []

    U+6C7F, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4, yin2;
    Việt bính: zeoi6;

    汿

    Nghĩa Trung Việt của từ 汿


    dơ, như "dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt" (vhn)

    Chữ gần giống với 汿:

    㳀, 㳁, 㳂, 㳃, 㳄, 㳅, 㳆, 㳇, 㳈, 㳉, 㳊, 汧, 汨, 汩, 汪, 汫, 汭, 汰, 汴, 汵, 汶, 汹, 決, 汽, 汾, 汿, 沁, 沂, 沃, 沄, 沅, 沆, 沇, 沈, 沉, 沌, 沍, 沏, 沐, 沒, 沔, 沕, 沖, 沘, 沙, 沚, 沛, 沟, 没, 沢, 沣, 沤, 沥, 沦, 沧, 沨, 沩, 沪, 沈, 𣲠, 𣲦,

    Chữ gần giống 汿

    湅, 漓, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋, 漌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 汿 Tự hình chữ 汿 Tự hình chữ 汿 Tự hình chữ 汿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 汿

    dơ汿:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
    汿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 汿 Tìm thêm nội dung cho: 汿