Từ: 降生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 降生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 降生 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngshēng]
giáng sinh。出生;出世(多指宗教的创始人或其他方面的有名人物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
降生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 降生 Tìm thêm nội dung cho: 降生