Từ: 走口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走口 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒukǒu]
lỡ lời; nói hớ。说话不小心而泄漏了秘密。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
走口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走口 Tìm thêm nội dung cho: 走口