Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靶场 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎchǎng] bãi bắn bia; trường bắn; sân tập bắn。 打靶的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靶
| bà | 靶: | bà (đích bắn) |
| bả | 靶: | bá (dây cương da) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 靶场 Tìm thêm nội dung cho: 靶场
