Chữ 㴮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴮

[]

U+3D2E, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4;
Việt bính: dip6 sit3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴮


Chữ gần giống với 㴮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 㴮

Tự hình:

Tự hình chữ 㴮 Tự hình chữ 㴮 Tự hình chữ 㴮 Tự hình chữ 㴮

㴮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴮 Tìm thêm nội dung cho: 㴮