Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降生 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngshēng] 书
giáng sinh。出生;出世(多指宗教的创始人或其他方面的有名人物)。
giáng sinh。出生;出世(多指宗教的创始人或其他方面的有名人物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 降生 Tìm thêm nội dung cho: 降生
