Từ: 谈吐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谈吐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谈吐 trong tiếng Trung hiện đại:

[tántǔ] ăn nói; nói năng (lời lẽ và thái độ khi nói chuyện.)。指谈话时的措词和态度。
谈吐不俗
lời lẽ thanh tao nho nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả
谈吐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谈吐 Tìm thêm nội dung cho: 谈吐