Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陨石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔnshí] vẫn thạch; thiên thạch; đá sao sa。含石质较多或全部为石质的陨星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陨
| vẫn | 陨: | vẫn lạc, vẫn thạch (trên trời rơi xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 陨石 Tìm thêm nội dung cho: 陨石
