Từ: 隐讳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐讳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐讳 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnhuì] giấu diếm; lấp liếm。有所顾忌而隐瞒不说。
毫无隐讳
không hề giấu diếm
他从不隐讳自己的缺点和错误。
anh ấy không hề giấu diếm khuyết điểm và sai lầm của bản thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讳

huý:phạm huý; tên huý
隐讳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐讳 Tìm thêm nội dung cho: 隐讳