Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐讳 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnhuì] giấu diếm; lấp liếm。有所顾忌而隐瞒不说。
毫无隐讳
không hề giấu diếm
他从不隐讳自己的缺点和错误。
anh ấy không hề giấu diếm khuyết điểm và sai lầm của bản thân.
毫无隐讳
không hề giấu diếm
他从不隐讳自己的缺点和错误。
anh ấy không hề giấu diếm khuyết điểm và sai lầm của bản thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讳
| huý | 讳: | phạm huý; tên huý |

Tìm hình ảnh cho: 隐讳 Tìm thêm nội dung cho: 隐讳
