Từ: 隐语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐语 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnyǔ] 1. ẩn ngữ; câu nói bóng gió。不把要说的意思明说出来,而借用别的话来表示,古代称做隐语,类似后世的谜语。
2. tiếng lóng。黑话;暗语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
隐语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐语 Tìm thêm nội dung cho: 隐语