Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雀巢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雀巢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雀巢 trong tiếng Trung hiện đại:

quècháo nestle

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀

tước:ma tước (chim sẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巢

sào:sào huyệt
雀巢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雀巢 Tìm thêm nội dung cho: 雀巢