Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狗吃屎 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒuchīshǐ] ngã gục; ngã sấp; chụp ếch (lời chế nhạo)。身体向前跌倒的姿势(含嘲笑意)。
摔了个狗吃屎
ngã sấp xuống; chụp ếch.
摔了个狗吃屎
ngã sấp xuống; chụp ếch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屎
| thỉ | 屎: | thỉ (cứt) |
| xái | 屎: | xái thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 狗吃屎 Tìm thêm nội dung cho: 狗吃屎
