Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河肥 trong tiếng Trung hiện đại:
[héféi] bùn sông; phù sa (làm phân bón)。做肥料用的江河、湖泊或池塘中的淤泥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |

Tìm hình ảnh cho: 河肥 Tìm thêm nội dung cho: 河肥
