Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 噝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噝, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噝

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 口 絲 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噝 cấu thành từ 2 chữ: 口, 絲
  • khẩu
  • ti, ty, tơ, tưa
  • []

    U+565D, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 噝


    ti, như "ti (tiếng bay vèo vèo)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 噝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Dị thể chữ 噝

    ,

    Chữ gần giống 噝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噝 Tự hình chữ 噝 Tự hình chữ 噝 Tự hình chữ 噝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噝

    ti:ti (tiếng bay vèo vèo)
    噝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噝 Tìm thêm nội dung cho: 噝