Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡀔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡀔, chiết tự chữ RỐ, RỘ, TRÒ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡀔:
𡀔
Chiết tự chữ 𡀔
Pinyin: lu4;
Việt bính: lou6;
𡀔
Nghĩa Trung Việt của từ 𡀔
rố, như "rố lên" (vhn)
rộ, như "rộ lên" (gdhn)
trò, như "chuyện trò" (gdhn)
Chữ gần giống với 𡀔:
㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,Chữ gần giống 𡀔
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡀔
| rố | 𡀔: | rố lên |
| rộ | 𡀔: | rộ lên |
| trò | 𡀔: | chuyện trò |
| trọ | 𡀔: |

Tìm hình ảnh cho: 𡀔 Tìm thêm nội dung cho: 𡀔
