Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 震动 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèndòng] 1. rung động; làm rung động; rung rung。颤动;使颤动。
火车震动了一下,开走了。
xe lửa rùng một cái rồi chạy đi.
春雷震动着山谷。
tiếng sấm vang dội đồi núi.
2. vang dội; vang động; làm chấn động (sự việc, tin tức quan trọng...)。(重大的事情、消息等)使人心不平静。
震动全国
làm chấn động cả nước.
火车震动了一下,开走了。
xe lửa rùng một cái rồi chạy đi.
春雷震动着山谷。
tiếng sấm vang dội đồi núi.
2. vang dội; vang động; làm chấn động (sự việc, tin tức quan trọng...)。(重大的事情、消息等)使人心不平静。
震动全国
làm chấn động cả nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 震动 Tìm thêm nội dung cho: 震动
