Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 霜条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霜条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霜条 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāngtiáo] kem que。冰棍儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
霜条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霜条 Tìm thêm nội dung cho: 霜条