Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非但 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēidàn] không những; chẳng những。不但。
他非但能完成自己的任务,还肯帮助别人。
anh ấy không những hoàn thành nhiệm vụ của mình, mà còn giúp đỡ người khác.
非但我不知道,连他也不知道。
chẳng những tôi không biết mà ngay cả anh ấy cũng không biết.
他非但能完成自己的任务,还肯帮助别人。
anh ấy không những hoàn thành nhiệm vụ của mình, mà còn giúp đỡ người khác.
非但我不知道,连他也不知道。
chẳng những tôi không biết mà ngay cả anh ấy cũng không biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 但
| giãn | 但: | |
| giản | 但: | giản dị, đơn giản |
| đản | 但: | phật đản; quái đản |
| đởn | 但: | đú đởn |

Tìm hình ảnh cho: 非但 Tìm thêm nội dung cho: 非但
