Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 确乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèhū] chắc chắn; chính xác。的确。
经过试验,这办法确乎有效。
trải qua thử nghiệm, phương pháp này chắc chắn có hiệu quả.
这几间屋子又宽绰又豁亮,确乎不坏。
mấy gian nhà này vừa rộng rãi vừa sáng sủa, thật chẳng xoàng.
经过试验,这办法确乎有效。
trải qua thử nghiệm, phương pháp này chắc chắn có hiệu quả.
这几间屋子又宽绰又豁亮,确乎不坏。
mấy gian nhà này vừa rộng rãi vừa sáng sủa, thật chẳng xoàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 确乎 Tìm thêm nội dung cho: 确乎
