Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 禑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禑

1. 禑 cấu thành từ 2 chữ: 示, 禺
  • kì, thị
  • ngu, ngung, ngẫu
  • 2. 禑 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 禺
  • kì, thị, tự
  • ngu, ngung, ngẫu
  • []

    U+7991, tổng 13 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu2;
    Việt bính: m4 ng4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 禑


    Chữ gần giống với 禑:

    , , , , , , , , , , 𥚯,

    Chữ gần giống 禑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禑 Tự hình chữ 禑 Tự hình chữ 禑 Tự hình chữ 禑

    禑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禑 Tìm thêm nội dung cho: 禑