Từ: 罢职 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罢职:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 罢 • 职

Nghĩa của 罢职 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàzhí] cách chức; bãi chức; sa thải; bãi miễn; bãi nhiệm。解除职务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢

bãi罢:bãi binh; bãi công
bảy罢:bảy mươi
bấy罢:bấy lâu
bời罢:chơi bời; tơi bời
bởi罢:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 职

chắc职:chắc chắn, chắc hẳn
chức职:chức vụ; viên chức; tại chức
giấc职:giấc ngủ
罢职 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罢职 Tìm thêm nội dung cho: 罢职