Chữ 𣻕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻕, chiết tự chữ MÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻕:

𣻕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻕

𣻕

Chiết tự chữ 𣻕

[]

U+023ED5, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mo2;
Việt bính: ;

𣻕

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻕


mà, như "mặn mà" (vhn)

Chữ gần giống với 𣻕:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣻕

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻕 Tự hình chữ 𣻕 Tự hình chữ 𣻕 Tự hình chữ 𣻕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻕

𣻕:mặn mà
𣻕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻕 Tìm thêm nội dung cho: 𣻕