Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 面善 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面善:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 面善 trong tiếng Trung hiện đại:

[miànshàn] 1. quen mặt。面熟。
2. nét mặt hiền hoà; vẻ mặt hoà nhã。面容和蔼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí
面善 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 面善 Tìm thêm nội dung cho: 面善