Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[móyá] tốn hơi thừa lời; tranh cãi vô ích; lý sự; cãi vã。多费口舌;说废话;无意义地争辩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 磨牙 Tìm thêm nội dung cho: 磨牙
