Từ: 磨牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[móyá] tốn hơi thừa lời; tranh cãi vô ích; lý sự; cãi vã。多费口舌;说废话;无意义地争辩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
磨牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨牙 Tìm thêm nội dung cho: 磨牙