Từ: 磨嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[mózuǐ] khua môi múa mép。 磨牙。也说磨嘴皮子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
磨嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨嘴 Tìm thêm nội dung cho: 磨嘴