Từ: 磨盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòpán] 1. thớt (cối dưới)。托着磨的圆形底盘。
2. cái cối xay。把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
磨盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨盘 Tìm thêm nội dung cho: 磨盘