Chữ 讛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 讛, chiết tự chữ NGHỆ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讛:

讛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讛

讛

Chiết tự chữ 讛

Chiết tự chữ nghệ bao gồm chữ 言 藝 hoặc 訁 藝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 讛 cấu thành từ 2 chữ: 言, 藝
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 藝 nghế, nghề, nghệ
  • 2. 讛 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 藝
  • 訁 ngôn
  • 藝 nghế, nghề, nghệ
  • []

    U+8B9B, tổng 25 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ai6 ngai6;

    讛

    Nghĩa Trung Việt của từ 讛


    nghệ, như "tài nghệ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 讛:

    讛,

    Dị thể chữ 讛

    囈, 𰵖,

    Chữ gần giống 讛

    譾, 詿, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸, 詺, 詻, 詼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 讛 Tự hình chữ 讛 Tự hình chữ 讛 Tự hình chữ 讛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 讛

    nghệ讛:tài nghệ
    讛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 讛 Tìm thêm nội dung cho: 讛