Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶撞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzhuàng] va chạm; đụng chạm; xung đột; cãi vã; cãi。用强硬的话反驳别人(多指对长辈或上级)。
他后悔不该顶撞父亲。
anh ấy hối hận không nên cãi lại bố.
他后悔不该顶撞父亲。
anh ấy hối hận không nên cãi lại bố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 顶撞 Tìm thêm nội dung cho: 顶撞
