Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花样 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāyàng] 1. hoa văn; các kiểu hoa văn; nhiều kiểu; chủng loại。花纹的式样。也泛指一切式样或种类。
花样繁多。
nhiều chủng loại
花样滑冰。
nhiều kiểu trượt băng.
2. khuôn; mẫu (thêu hoa)。绣花用的底样,多用纸剪成或刻成。
3. thủ đoạn bịp bợm; trò bịp bợm; trò gian trá。花招儿。
玩花样。
giỏ trò bịp bợm
这又是他闹的什么新花样。
đây cũng là thủ đoạn bịp bợm mới của nó.
花样繁多。
nhiều chủng loại
花样滑冰。
nhiều kiểu trượt băng.
2. khuôn; mẫu (thêu hoa)。绣花用的底样,多用纸剪成或刻成。
3. thủ đoạn bịp bợm; trò bịp bợm; trò gian trá。花招儿。
玩花样。
giỏ trò bịp bợm
这又是他闹的什么新花样。
đây cũng là thủ đoạn bịp bợm mới của nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |

Tìm hình ảnh cho: 花样 Tìm thêm nội dung cho: 花样
