Từ: 顶梁骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶梁骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 顶 • 梁 • 骨

Nghĩa của 顶梁骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngliánggǔ] sọ。头盖骨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh顶:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梁

lương梁:tài lương đống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút骨:cút đi; côi cút, cun cút
cọt骨:cọt kẹt
cốt骨:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút骨:thắt gút chỉ
顶梁骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶梁骨 Tìm thêm nội dung cho: 顶梁骨