Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱位 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōwèi] sai khớp; trật khớp。由于外伤或关节内部发生病变,构成关节的骨头脱离正常的位置。也叫脱臼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 脱位 Tìm thêm nội dung cho: 脱位
