Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑时 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒushí] giờ sửu (từ 1 đến 3 giờ sáng)。旧式计时法指夜里一点钟到三点钟的时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 丑时 Tìm thêm nội dung cho: 丑时
