Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 顶抗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶抗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶抗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngkàng] chống đối; cãi lại。顶撞和违抗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng:kháng cự; kháng thể
顶抗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶抗 Tìm thêm nội dung cho: 顶抗