Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺水 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnshuǐ] xuôi dòng; thuận dòng。行驶的方向跟水流方向一致(跟"逆水"相对)。
顺水推舟。
đẩy thuyền xuôi dòng; biết thời biết thế.
顺水推舟。
đẩy thuyền xuôi dòng; biết thời biết thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 顺水 Tìm thêm nội dung cho: 顺水
