Chữ 𥕄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥕄, chiết tự chữ MÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥕄:

𥕄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥕄

𥕄

Chiết tự chữ 𥕄

[]

U+025544, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥕄

Nghĩa Trung Việt của từ 𥕄


mài, như "dùi mài" (vhn)

Chữ gần giống với 𥕄:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 𥕄

Tự hình:

Tự hình chữ 𥕄 Tự hình chữ 𥕄 Tự hình chữ 𥕄 Tự hình chữ 𥕄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥕄

mài𥕄:dùi mài
𥕄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥕄 Tìm thêm nội dung cho: 𥕄