Từ: 抵消 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵消:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抵 • 消

Nghĩa của 抵消 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐxiāo] trung hoà; triệt tiêu lẫn nhau; làm cho mất tác dụng。两种事物的作用因相反而互相消除。
这两种药可别同时吃,否则药力就抵消了。
hai loại thuốc này không thể uống chung, nếu không tác dụng của thuốc sẽ triệt tiêu lẫn nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề抵:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để抵:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo消:tí teo, tẻo teo
tiu消:tiu nghỉu
tiêu消:tiêu tan; tiêu khiển
抵消 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抵消 Tìm thêm nội dung cho: 抵消