Chữ 䇹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇹:

䇹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇹

䇹

Chiết tự chữ 䇹

[]

U+41F9, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jun4;
Việt bính: kwaan2;

䇹

Nghĩa Trung Việt của từ 䇹


Chữ gần giống với 䇹:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇹

Tự hình:

Tự hình chữ 䇹 Tự hình chữ 䇹 Tự hình chữ 䇹 Tự hình chữ 䇹

䇹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇹 Tìm thêm nội dung cho: 䇹